Mùa đông năm Cảnh Hòa thứ hai mươi bảy, trận tuyết đầu tiên còn chưa kịp phủ trắng kinh thành thì tám trăm dặm ngoài Bắc Cảnh đã có khoái mã mang quân báo xuyên qua ba cửa thành.
Đại quân thắng trận.
Bắc Nhung lui khỏi Hàn Quan hơn ba trăm dặm.
Mười hai vạn quân của Đại Lương sau gần hai năm chinh chiến cuối cùng đã đoạt lại bảy thành biên tái, chém đại tướng Bắc Nhung dưới chân thành Sóc Châu. Người cầm kiếm đứng trên tường thành ngày hôm ấy không phải vị lão tướng đã chinh chiến nửa đời người, cũng chẳng phải một võ tướng xuất thân thế gia, mà là đương kim Đông cung Thái tử — Tiêu Cảnh Hành.
Tin thắng trận vào kinh lúc giờ Mão. Đến giờ Thìn, chuông lớn trên lầu Tuyên Đức đã vang chín hồi.
Cả kinh thành sôi lên như nước trong đỉnh đồng.
Dân chúng chen kín hai bên phố Trường An, tửu lâu mở cửa từ sáng sớm, những người bán hàng rong thậm chí đem rượu nóng ra trước cửa mời khách qua đường. Trong lời kể truyền từ miệng người này sang người khác, trận chiến cuối cùng ở Sóc Châu càng lúc càng trở nên thần kỳ: có người nói Thái tử chỉ dẫn ba nghìn kỵ binh phá mười vạn quân địch, kẻ khác lại quả quyết chính mắt nghe thương nhân từ phương Bắc kể rằng Tiêu Cảnh Hành một mình chém ba tướng Bắc Nhung trước trận. Chẳng ai biết bao nhiêu phần trong đó là thật, nhưng có một chuyện không ai nghi ngờ — sau trận này, địa vị Đông cung đã vững như bàn thạch.
Trong hoàng cung, lại chẳng có lấy một tiếng reo vui.
Điện Thừa Minh sáng đèn từ khi trời còn chưa rõ mặt người. Trên long án bằng gỗ tử đàn, quân báo từ Bắc Cảnh đã được mở ra, bên cạnh là một tấm bản đồ biên phòng chi chít những dấu son. Hoàng đế Tiêu Thừa Uyên ngồi sau án, tuổi đã ngoài năm mươi, tóc nơi thái dương điểm bạc, ngón tay đặt trên hai chữ “đại thắng” hồi lâu không động. Các đại thần đứng phía dưới đều cúi đầu, không ai dám lên tiếng trước.
Người phá tan sự yên tĩnh cuối cùng là Binh bộ Thượng thư Lục Văn Khiêm. Ông bước khỏi hàng, hai tay nâng hốt ngọc, giọng trầm nhưng khó giấu được phấn chấn: “Bệ hạ, điện hạ đại phá Bắc Nhung, thu hồi bảy thành, công này đủ định biên cương mười năm. Thần xin bệ hạ hạ chỉ nghênh Thái tử hồi triều, cáo tế Thái Miếu, thưởng tam quân.”
Một lời vừa dứt, vài vị võ quan phía sau lập tức bước ra phụ họa.
Tiêu Thừa Uyên không đáp ngay.
Ánh mắt ông dừng trên quân báo.
Người viết bản tấu ấy là Trấn Bắc đại tướng quân Hàn Nghị. Trong hàng nghìn chữ kể chiến công, có một câu khiến ông đọc đến ba lần.
Quân tâm quy phục, vạn quân đồng hô Đông cung thiên tuế.
Đầu ngón tay Hoàng đế chậm rãi gõ lên mặt bàn.
Một tiếng.
Hai tiếng.
Ba tiếng.
Không ai trong điện dám ngẩng đầu.
Rất lâu sau, ông mới cất tiếng: “Chuẩn.”
Chỉ một chữ.
Các đại thần đồng loạt quỳ xuống lĩnh chỉ. Không ai nhìn thấy khi đám người cúi đầu, ánh mắt của Hữu tướng Tạ Hoài An hơi nâng lên, lướt qua long án rồi lập tức thu lại.
Ông đã nhìn thấy bàn tay Hoàng đế.
Nó đang đặt đúng trên câu vạn quân đồng hô Đông cung thiên tuế.
Ra khỏi điện Thừa Minh, tuyết bắt đầu rơi.
Lục Văn Khiêm khoác áo choàng bước nhanh xuống bậc đá, vừa đi được vài bước đã nghe phía sau có người gọi. Ông quay đầu, thấy Tạ Hoài An đang chậm rãi đi tới. Vị Hữu tướng năm nay đã năm mươi tám tuổi, gương mặt hiền hòa, nói chuyện chưa bao giờ cao giọng, trong triều nổi tiếng là người biết tiến biết lui.
“Tướng quân ngoài biên cương lập đại công, Lục đại nhân hôm nay hẳn rất vui.” Tạ Hoài An cười.
Lục Văn Khiêm nhìn ông một lát rồi đáp: “Biên cảnh yên ổn, dân chúng khỏi cảnh binh đao, tất nhiên đáng vui.”
“Phải.” Tạ Hoài An phủi một hạt tuyết trên tay áo, giọng nhẹ đến mức gần như chỉ là một lời cảm thán. “Chỉ là Thái tử điện hạ lần này trở về, e rằng kinh thành sẽ náo nhiệt hơn trước nhiều.”
Lục Văn Khiêm nhíu mày.
Nhưng khi ông định hỏi, Hữu tướng đã chắp tay cáo từ.
Chiếc kiệu của Tạ phủ đợi bên ngoài cửa cung. Vừa buông rèm, nụ cười trên mặt Tạ Hoài An liền biến mất.
Trong kiệu đã có một người.
Người ấy mặc áo xám, cúi thấp đầu, trên cổ tay trái có một vết sẹo dài.
“Tin từ Bắc Cảnh?” Tạ Hoài An hỏi.
“Đại quân đã rời Sóc Châu ba ngày trước. Theo lộ trình, Thái tử sẽ đến Thanh Hà trong khoảng bảy ngày nữa.”
“Bao nhiêu người đi cùng?”
“Đại quân đi quan đạo. Nhưng điện hạ không muốn kinh động các châu huyện, dẫn ba trăm Huyền Giáp vệ đi trước.”
Tạ Hoài An nhắm mắt.
Ba trăm.
Không nhiều.
Nhưng Huyền Giáp vệ là những người theo Tiêu Cảnh Hành từ năm mười bảy tuổi. Muốn động đến hắn, ba trăm người ấy còn khó đối phó hơn ba nghìn quân thường.
Người áo xám thấp giọng hỏi: “Đại nhân, có cần báo bên kia chuẩn bị không?”
Trong kiệu im lặng rất lâu.
Tạ Hoài An mở mắt, nhưng không trả lời ngay. Ông vén một góc rèm. Ngoài kia, tuyết đang rơi trên mái ngói đỏ thẫm của hoàng thành. Xa hơn nữa là những lá cờ mừng chiến thắng được treo dọc phố.
“Ngươi nghe thấy dân chúng ngoài kia đang nói gì không?”
Người áo xám không đáp.
“Họ đang chờ Thái tử.”
Tạ Hoài An buông rèm xuống.
“Nếu hắn bước qua cửa Minh Đức với bảy thành biên tái và mười hai vạn quân công ở sau lưng, từ đó về sau, người trong thiên hạ sẽ chỉ nhớ Đại Lương có một vị Thái tử biết đánh trận.”
“Đến lúc ấy…”
Ông ngừng lại.
“Có những chuyện muốn chôn cũng không chôn được nữa.”
Người áo xám cúi đầu sâu hơn. “Thuộc hạ hiểu.”
“Không.” Tạ Hoài An nhìn hắn. “Ngươi chưa hiểu.”
Giọng ông vẫn bình thản, nhưng trong chiếc kiệu chật hẹp bỗng lạnh hơn cả gió tuyết bên ngoài.
“Ta không cần hắn chết ở Thanh Hà.”
Người áo xám ngẩng đầu.
“Ta cần tất cả mọi người tin rằng hắn chết bởi dư đảng Bắc Nhung.”
Ánh mắt Tạ Hoài An không có sát khí, chỉ có sự bình tĩnh của một người đang đặt xuống quân cờ đã suy tính rất lâu.
“Làm sạch sẽ.”
Chiếc kiệu tiếp tục đi.
Không ai biết rằng trong ngày cả kinh thành treo đèn chờ đón người chiến thắng, một đạo mệnh lệnh khác cũng đã rời khỏi kinh thành, nhanh hơn cả thánh chỉ nghênh đón Đông cung.
Bảy ngày sau.
Thanh Hà.
Mưa từ buổi chiều kéo dài đến tận đêm.
Con đường xuyên qua núi vốn đã khó đi, gặp mưa càng trở nên lầy lội. Ba trăm Huyền Giáp vệ chia thành ba đội, hộ tống một đoàn xe ngựa men theo sườn núi.
Tiêu Cảnh Hành không ngồi trong xe.
Hắn cưỡi một con ngựa đen đi đầu.
Hai năm ở Bắc Cảnh khiến nước da hắn sẫm hơn những hoàng tử quanh năm sống trong cung. Trên vai vẫn còn vết thương do tên bắn từ trận Sóc Châu, chưa lành hẳn đã lên đường. Áo choàng đen phủ ngoài giáp nhẹ, nước mưa theo mép áo nhỏ xuống.
Phó thống lĩnh Huyền Giáp vệ Trình Mặc thúc ngựa đến bên cạnh, nhìn trời rồi nói: “Điện hạ, phía trước có dịch trạm. Đêm nay nghỉ tại đó đi.”
Tiêu Cảnh Hành lắc đầu. “Không.”
“Vết thương của người—”
“Không chết được.”
Trình Mặc nghẹn lời.
Hắn theo vị chủ tử này mười năm, biết một khi Tiêu Cảnh Hành đã quyết thì tám con ngựa cũng kéo không trở lại. Nhưng hôm nay hắn vẫn thấy bất an. Từ lúc rời Sóc Châu, dọc đường quá yên tĩnh.
Yên tĩnh đến mức không giống đường quan.
Tiêu Cảnh Hành dường như nhìn ra suy nghĩ của hắn, bất chợt hỏi: “Ngươi cũng cảm thấy sao?”
Trình Mặc lập tức đặt tay lên chuôi đao.
Tiêu Cảnh Hành ngẩng đầu nhìn sườn núi tối đen phía trước.
Không có chim.
Từ khi tiến vào đoạn núi này, một tiếng chim cũng không có.
Hắn từng sống hai năm giữa chiến trường, thứ học được nhiều nhất không phải cách giết người, mà là cách nhận biết lúc nào cái chết đang đến.
“Dừng.”
Một chữ vừa thoát khỏi miệng, tiếng dây cung đã bật lên giữa màn mưa.
“Bảo vệ điện hạ!”
Trình Mặc gầm lên.
Hàng chục mũi tên từ hai bên sườn núi lao xuống.
Con ngựa phía trước trúng tên hí vang, ngã nhào. Huyền Giáp vệ lập tức dựng khiên, nhưng loạt tên thứ hai đã đến. Không bắn người.
Bắn ngựa.
Tiêu Cảnh Hành rút kiếm.
Ánh thép lóe lên giữa màn mưa.
Một mũi tên bị hắn chém gãy ngay trước mặt.
“Không phải sơn phỉ.” Trình Mặc vừa đỡ tên vừa quát. “Chúng biết trận hình của Huyền Giáp vệ!”
Tiêu Cảnh Hành không đáp.
Hắn cũng đã nhận ra.
Kẻ phục kích biết đường hồi kinh.
Biết hắn đi trước đại quân.
Biết hắn mang theo bao nhiêu người.
Thậm chí biết Huyền Giáp vệ sẽ lập khiên thế nào khi gặp tên từ trên cao.
Có người trong triều muốn hắn chết.
Ý nghĩ ấy chỉ thoáng qua một lần.
Rồi sát thủ từ sườn núi tràn xuống.
Trận đánh kéo dài gần nửa canh giờ.
Ba trăm Huyền Giáp vệ bị chia cắt thành nhiều nhóm. Đối phương không hề ham chiến, chỉ liên tục ép Tiêu Cảnh Hành về phía tây sườn núi. Khi nhận ra mục đích ấy, hắn đã ở sát vực.
“Điện hạ!”
Trình Mặc chém ngã một kẻ áo đen rồi lao tới.
Một mũi tên xuyên qua mưa.
Tiêu Cảnh Hành nghiêng người tránh.
Mũi thứ hai theo sát.
Quá nhanh.
Đầu tên xuyên vào dưới xương sườn.
Hắn khựng lại.
Chỉ một nhịp.
Nhưng đủ để kẻ phía trước bổ đao xuống.
Tiêu Cảnh Hành đỡ được, xoay kiếm đâm xuyên cổ đối phương. Máu nóng hòa với nước mưa chảy xuống tay hắn. Thế nhưng ngay khi rút kiếm, hắn bỗng cảm thấy đầu ngón tay tê đi.
Tên có độc.
Hắn nhìn xuống vực phía sau.
Trình Mặc đang bị sáu người vây kín, cách hắn hơn mười trượng.
“Điện hạ!”
Tiếng gọi ấy bị tiếng sấm nuốt mất.
Tiêu Cảnh Hành lùi một bước.
Đất dưới chân đột nhiên sụp xuống.
Trong khoảnh khắc rơi khỏi vách núi, hắn chỉ nhìn thấy Trình Mặc lao về phía mình.
Rồi tất cả chìm vào bóng tối.
Sáng hôm sau, mưa ngừng.
Cách Thanh Hà hơn bốn mươi dặm về phía tây có một vùng núi không được ghi trên bản đồ quan phủ.
Sương phủ kín thung lũng.
Sau những vách đá dựng đứng là một con đường nhỏ gần như bị dây leo che mất. Đi sâu thêm hơn mười dặm mới có thể nhìn thấy ruộng thuốc trải dọc triền núi, vài chục căn nhà gỗ nép dưới những cây cổ thụ.
Người ngoài không biết nơi này tồn tại.
Người trong làng gọi nó là Dược Cốc.
Tô Vãn Ninh rời làng từ khi trời chưa sáng.
Trên lưng nàng đeo giỏ tre, trong tay cầm một chiếc liềm nhỏ. Áo vải màu xanh nhạt đã bạc đi vì giặt nhiều lần, tóc chỉ dùng một cây trâm gỗ cố định. Nàng đi rất sâu vào rừng để tìm thất diệp liên, loại dược thảo chỉ mọc sau những trận mưa lớn.
Trước khi nàng đi, Tô lão đã nhắc ba lần rằng không được vượt qua khe Thanh Thủy.
Nàng vẫn vượt qua.
Không phải vì thích trái lệnh.
Ba hôm trước em trai nàng, Tô Dục, lại ho ra máu.
Thất diệp liên là vị thuốc còn thiếu.
Nàng cúi xuống vách đá tìm gần một canh giờ mới thấy một cụm lá xanh mọc bên khe nước. Vừa đưa tay định hái, nàng bỗng nhìn thấy thứ gì đó màu đỏ trôi qua.
Máu.
Tô Vãn Ninh đứng dậy.
Dòng nước từ thượng nguồn chảy xuống, một vệt đỏ rất nhạt đang tan dần trong đó.
Nàng nhìn về phía rừng sâu.
Quy củ của Dược Cốc hiện lên trong đầu.
Không được vượt khe.
Không được tiếp xúc người ngoài.
Tuyệt đối không được đưa người lạ vào làng.
Nàng im lặng một lúc rồi quay người.
Đi được ba bước.
Lại dừng.
Tô Vãn Ninh nhắm mắt, khẽ thở dài.
“Chỉ xem thôi.”
Nàng tự nói với mình như thể như vậy sẽ khiến việc sắp làm bớt phạm quy hơn.
Men theo vết máu khoảng nửa dặm, nàng tìm thấy người ấy dưới một gốc tùng.
Một nam nhân.
Áo đen gần như bị máu thấm hết một nửa, bên dưới là giáp mềm đã vỡ vài chỗ. Thanh kiếm nằm cách tay hắn không xa. Trên thân kiếm không có gia huy, nhưng chỉ cần nhìn chất thép cũng đủ biết không phải vật người bình thường có thể sở hữu.
Tô Vãn Ninh đứng cách hắn ba bước.
Không tiến lên ngay.
Nàng nhìn quanh.
Không dấu chân.
Không tiếng người.
Chỉ có máu kéo dài từ phía vách đá.
Nàng ngồi xuống, đặt hai ngón tay lên cổ hắn.
Mạch rất yếu.
Nhưng còn sống.
Tô Vãn Ninh kiểm tra vết thương. Một mũi tên đã gãy, đầu tên vẫn nằm trong người. Mép vết thương chuyển tím.
Có độc.
Nàng nhìn người đàn ông trước mặt.
Rồi nhìn về hướng Dược Cốc.
Nếu mặc kệ, hắn không sống qua được buổi trưa.
Nếu cứu…
Nàng biết hậu quả.
Hai mươi năm trước, cũng vì một người ngoài mà Tô thị hơn ba trăm mạng người biến mất khỏi thế gian.
Từ ngày biết chuyện, nàng đã hiểu vì sao những người già trong làng sợ người ngoài đến vậy.
Bọn họ không sợ một người.
Bọn họ sợ thế gian tìm thấy mình.
Tô Vãn Ninh rút tay lại.
Nàng đứng lên.
Đi được một bước.
Phía sau bỗng có tiếng động rất khẽ.
Bàn tay đầy máu của nam nhân bất ngờ nắm lấy cổ tay nàng.
Tô Vãn Ninh giật mình quay lại.
Người ấy vẫn chưa mở mắt.
Có lẽ chỉ là phản xạ của một kẻ đang ở ranh giới sinh tử.
Ngón tay hắn lạnh như băng.
Nhưng nắm rất chặt.
Môi khô nứt khẽ động.
Tô Vãn Ninh cúi xuống mới nghe được.
“Đừng…”
Chỉ một chữ.
Sau đó bàn tay ấy buông ra.
Nàng nhìn vết máu còn lại trên cổ tay mình.
Rất lâu không động.
Cuối cùng, Tô Vãn Ninh ngồi xổm xuống, lấy trong giỏ ra một chiếc bình nhỏ. Nàng đổ viên thuốc cuối cùng vào lòng bàn tay, bóp cằm hắn, ép hắn nuốt xuống.
“Ta chỉ cứu mạng ngươi.”
Giọng nàng rất nhỏ giữa khu rừng.
“Còn có sống nổi hay không… phải xem số ngươi.”
Nàng không biết người nằm trước mặt mình là ai.
Không biết cách đó hơn nghìn dặm, cả kinh thành đang chờ hắn trở về.
Cũng không biết ngay trong buổi sáng ấy, tại một dịch trạm ngoài Thanh Hà, một con khoái mã đã mang mật thư lao thẳng về kinh.
Trên thư chỉ có sáu chữ.
Thái tử rơi vực, chưa thấy xác.
Và càng không ai trong Dược Cốc biết rằng từ khoảnh khắc Tô Vãn Ninh đặt viên thuốc kia vào miệng người xa lạ, cánh cửa đã đóng kín suốt hai mươi năm của ngôi làng này bắt đầu mở ra.
Bên ngoài cánh cửa ấy không phải tự do.
Mà là món nợ máu chưa từng được thanh toán.
💬 Bình luận chương
Chia sẻ cảm nghĩ của bạn về chương này
Chưa có bình luận
Hãy là người đầu tiên để lại bình luận cho chương này.